offshore

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài khơi, xa bờ
🎯
Đừng chỉ tra "offshore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated or occurring in the sea, typically away from the shore or coast
✏️
Câu ví dụ
Offshore platforms extract natural gas from beneath the seabed .
Các giàn khoan offshore khai thác khí tự nhiên từ dưới đáy biển.
✅
Luyện tập

"offshore" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place