Nghĩa tiếng Việt
ngoài khơi, xa bờ
Đừng chỉ tra "offshore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated or occurring in the sea, typically away from the shore or coast
Câu ví dụ
Offshore platforms extract natural gas from beneath the seabed .
Các giàn khoan offshore khai thác khí tự nhiên từ dưới đáy biển.
Luyện tập
"offshore" nghĩa là gì?