to license

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp phép, cho phép sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to license" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give permission for the use, practice, or production of something through a formal agreement
✏️
Câu ví dụ
Authors may license their work , granting permission for others to use or reproduce it while retaining certain rights .
Các tác giả có thể cấp phép tác phẩm của mình, cho phép người khác sử dụng hoặc sao chép nó trong khi vẫn giữ lại một số quyền nhất định.
✅
Luyện tập

"to license" nghĩa là gì?