Nghĩa tiếng Việt
láng giềng, kế bên
Đừng chỉ tra "neighboring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a place) close to another
Câu ví dụ
The neighboring houses were built in similar styles, creating a cohesive look along the street.
Những ngôi nhà lân cận được xây dựng theo phong cách tương tự, tạo nên một diện mạo gắn kết dọc theo con phố.
Luyện tập
"neighboring" nghĩa là gì?