human right

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyền con người
🎯
Đừng chỉ tra "human right" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of a series of rights that every human being must have
✏️
Câu ví dụ
The Universal Declaration of Human Rights , adopted by the United Nations in 1948 , outlines basic human rights such as the right to life , liberty , and security of person .
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, phác thảo các quyền con người cơ bản như quyền được sống, tự do và an ninh cá nhân.
✅
Luyện tập

"human right" nghĩa là gì?