to favor
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thích hơn, thiên vị
Đừng chỉ tra "to favor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prefer someone or something to an alternative
Câu ví dụ
We favor a collaborative approach to problem-solving in our team .
Chúng tôi ưu tiên cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề trong nhóm của mình.
Luyện tập
"to favor" nghĩa là gì?