to favor

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thích hơn, thiên vị
🎯
Đừng chỉ tra "to favor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prefer someone or something to an alternative
✏️
Câu ví dụ
We favor a collaborative approach to problem-solving in our team .
Chúng tôi ưu tiên cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề trong nhóm của mình.
✅
Luyện tập

"to favor" nghĩa là gì?