reindeer

/ˈɹeɪnˌdɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuần lộc, nai Bắc Cực
🎯
Đừng chỉ tra "reindeer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of deer with large antlers in both sexes, mainly living in cold regions
✏️
Câu ví dụ
The reindeer’s thick fur and hooves adapted for snowy terrain make it well-suited for harsh climates .
Bộ lông dày và móng guốc của tuần lộc thích nghi với địa hình tuyết làm cho nó phù hợp với khí hậu khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"reindeer" nghĩa là gì?