Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, thoáng đãng
Đừng chỉ tra "spacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a room, house, etc.) large with a lot of space inside
Câu ví dụ
The conference room was spacious, able to host meetings with large groups of people .
Phòng hội nghị rất rộng rãi, có thể tổ chức các cuộc họp với nhóm đông người.
Luyện tập
"spacious" nghĩa là gì?