spacious
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, thoáng đãng
Definition (English)
(of a room, house, etc.) large with a lot of space inside
Câu ví dụ
The conference room was spacious, able to host meetings with large groups of people .
Phòng hội nghị rất rộng rãi, có thể tổ chức các cuộc họp với nhóm đông người.
Luyện tập
"spacious" nghĩa là gì?