spacious

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, thoáng đãng
🎯
Đừng chỉ tra "spacious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a room, house, etc.) large with a lot of space inside
✏️
Câu ví dụ
The conference room was spacious, able to host meetings with large groups of people .
Phòng hội nghị rất rộng rãi, có thể tổ chức các cuộc họp với nhóm đông người.
✅
Luyện tập

"spacious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension