to eat out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ăn ngoài, đi ăn nhà hàng
Đừng chỉ tra "to eat out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat in a restaurant, etc. rather than at one's home
Câu ví dụ
When traveling , it 's common for tourists to eat out and experience local cuisine .
Khi đi du lịch, khách du lịch thường ăn ngoài và trải nghiệm ẩm thực địa phương.
Luyện tập
"to eat out" nghĩa là gì?