to eat out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn ngoài, đi ăn nhà hàng
🎯
Đừng chỉ tra "to eat out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eat in a restaurant, etc. rather than at one's home
✏️
Câu ví dụ
When traveling , it 's common for tourists to eat out and experience local cuisine .
Khi đi du lịch, khách du lịch thường ăn ngoài và trải nghiệm ẩm thực địa phương.
✅
Luyện tập

"to eat out" nghĩa là gì?