perception

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, quan niệm
🎯
Đừng chỉ tra "perception" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the image or idea that is formed based on how one understands something
✏️
Câu ví dụ
Media coverage can influence public perception on important topics .
Phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về các chủ đề quan trọng.
✅
Luyện tập

"perception" nghĩa là gì?