scoreboard

/ˈskɔɹˌbɔɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng điểm, bảng hiển thị điểm số
🎯
Đừng chỉ tra "scoreboard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a board that displays the score in a contest or game
✏️
Câu ví dụ
They took a picture of the scoreboard to remember the exciting finish .
Họ chụp ảnh bảng điểm để nhớ lại kết thúc thú vị.
✅
Luyện tập

"scoreboard" nghĩa là gì?