Nghĩa tiếng Việt
bảng điểm, bảng hiển thị điểm số
Đừng chỉ tra "scoreboard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a board that displays the score in a contest or game
Câu ví dụ
They took a picture of the scoreboard to remember the exciting finish .
Họ chụp ảnh bảng điểm để nhớ lại kết thúc thú vị.
Luyện tập
"scoreboard" nghĩa là gì?