conditioner

/kənˈdɪʃənɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dầu xả, kem dưỡng tóc
🎯
Đừng chỉ tra "conditioner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid or cream applied to the hair after shampooing in order to make it softer and easier to style
✏️
Câu ví dụ
It is important to use conditioner that suits your specific hair type .
Quan trọng là sử dụng dầu xả phù hợp với loại tóc cụ thể của bạn.
✅
Luyện tập

"conditioner" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này