to fund

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, cấp vốn
🎯
Đừng chỉ tra "to fund" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to supply money for a special purpose
✏️
Câu ví dụ
Sponsors fund the annual music festival , ensuring its success .
Các nhà tài trợ tài trợ cho lễ hội âm nhạc hàng năm, đảm bảo thành công của nó.
✅
Luyện tập

"to fund" nghĩa là gì?