to fund
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, cấp vốn
Đừng chỉ tra "to fund" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to supply money for a special purpose
Câu ví dụ
Sponsors fund the annual music festival , ensuring its success .
Các nhà tài trợ tài trợ cho lễ hội âm nhạc hàng năm, đảm bảo thành công của nó.
Luyện tập
"to fund" nghĩa là gì?