to decline
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, suy giảm
Đừng chỉ tra "to decline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce in amount, size, intensity, etc.
Câu ví dụ
Morale among the employees was declining during the restructuring period .
Tinh thần của nhân viên đang giảm sút trong thời kỳ tái cơ cấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to decline" nghĩa là gì?