to build up

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích tụ, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to build up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become more powerful, intense, or larger in quantity
✏️
Câu ví dụ
Over time , clutter can build up in the attic if not addressed .
Theo thời gian, đồ đạc lộn xộn có thể tích tụ trên gác xép nếu không được dọn dẹp.
✅
Luyện tập

"to build up" nghĩa là gì?