to build up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tích tụ, tăng cường
Đừng chỉ tra "to build up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become more powerful, intense, or larger in quantity
Câu ví dụ
Over time , clutter can build up in the attic if not addressed .
Theo thời gian, đồ đạc lộn xộn có thể tích tụ trên gác xép nếu không được dọn dẹp.
Luyện tập
"to build up" nghĩa là gì?