increasingly

/ɪnˈkɹisɪŋɡɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày càng
🎯
Đừng chỉ tra "increasingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is gradually growing in degree, extent, or frequency over time
✏️
Câu ví dụ
The project 's complexity is increasingly challenging , requiring more resources .
Độ phức tạp của dự án ngày càng khó khăn, đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn.
✅
Luyện tập

"increasingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Manner of Change