Nghĩa tiếng Việt
ngày càng
Đừng chỉ tra "increasingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is gradually growing in degree, extent, or frequency over time
Câu ví dụ
The project 's complexity is increasingly challenging , requiring more resources .
Độ phức tạp của dự án ngày càng khó khăn, đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn.
Luyện tập
"increasingly" nghĩa là gì?