disagreement

/dɪsəˈɡɹimənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất đồng, sự khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "disagreement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a contrast of facts or ideas between two or more sides
✏️
Câu ví dụ
The disagreement between the two researchers sparked a debate in the academic community .
Đóng
✅
Luyện tập

"disagreement" nghĩa là gì?