Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ cát, bình cát
Đừng chỉ tra "hourglass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a glass container with two parts that measures every sixty minutes using the sand flow from the upper to the lower part
Câu ví dụ
He watched the sand slowly flow through the hourglass as he waited for his meeting to start .
Anh ấy nhìn cát chảy chậm qua đồng hồ cát trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.
Luyện tập
"hourglass" nghĩa là gì?