hourglass

/ˈaʊɝˌɡɫæs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ cát, bình cát
🎯
Đừng chỉ tra "hourglass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a glass container with two parts that measures every sixty minutes using the sand flow from the upper to the lower part
✏️
Câu ví dụ
He watched the sand slowly flow through the hourglass as he waited for his meeting to start .
Anh ấy nhìn cát chảy chậm qua đồng hồ cát trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.
✅
Luyện tập

"hourglass" nghĩa là gì?