to oversleep
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy muộn, ngủ quên
Đừng chỉ tra "to oversleep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wake up later than one intended to
Câu ví dụ
She often oversleeps and misses her morning bus .
Cô ấy thường ngủ quên và bỏ lỡ chuyến xe buýt buổi sáng.
Luyện tập
"to oversleep" nghĩa là gì?