to oversleep

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy muộn, ngủ quên
🎯
Đừng chỉ tra "to oversleep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wake up later than one intended to
✏️
Câu ví dụ
She often oversleeps and misses her morning bus .
Cô ấy thường ngủ quên và bỏ lỡ chuyến xe buýt buổi sáng.
✅
Luyện tập

"to oversleep" nghĩa là gì?