Nghĩa tiếng Việt
đống, núi
Đừng chỉ tra "pile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a noticeably huge number or amount of a particular thing
Câu ví dụ
As the event ended , there was a pile of leftover food that needed to be donated .
Khi sự kiện kết thúc, có một đống thức ăn thừa cần được quyên góp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"pile" nghĩa là gì?