pile

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đống, núi
🎯
Đừng chỉ tra "pile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a noticeably huge number or amount of a particular thing
✏️
Câu ví dụ
As the event ended , there was a pile of leftover food that needed to be donated .
Khi sự kiện kết thúc, có một đống thức ăn thừa cần được quyên góp.
✅
Luyện tập

"pile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers