Nghĩa tiếng Việt
có tổ chức, ngăn nắp
Đừng chỉ tra "organized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) managing one's life, work, and activities in an efficient way
Câu ví dụ
He is so organized that he even plans his meals for the week .
Anh ấy rất có tổ chức đến mức lên kế hoạch cho cả bữa ăn trong tuần.
Luyện tập
"organized" nghĩa là gì?