organized

/ˈɔɹɡəˌnaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có tổ chức, ngăn nắp
🎯
Đừng chỉ tra "organized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) managing one's life, work, and activities in an efficient way
✏️
Câu ví dụ
He is so organized that he even plans his meals for the week .
Anh ấy rất có tổ chức đến mức lên kế hoạch cho cả bữa ăn trong tuần.
✅
Luyện tập

"organized" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity