very

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất, cực kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "very" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a great extent or degree
✏️
Câu ví dụ
We were very close to the sea at our vacation home .
Chúng tôi đã ở rất gần biển tại nhà nghỉ của mình.
✅
Luyện tập

"very" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount