to register
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, ghi danh
Đừng chỉ tra "to register" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter one's name in a list of an institute, school, etc.
Câu ví dụ
The students were required to registe with the school administration.
Các sinh viên được yêu cầu đăng ký với ban quản trị trường.
Luyện tập
"to register" nghĩa là gì?