wildlife

/ˈwaɪɫdˌɫaɪf/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
🎯
Đừng chỉ tra "wildlife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment
✏️
Câu ví dụ
The government has enacted laws to protect local wildlife.
Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
✅
Luyện tập

"wildlife" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals