Nghĩa tiếng Việt
động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
Đừng chỉ tra "wildlife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment
Câu ví dụ
The government has enacted laws to protect local wildlife.
Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Luyện tập
"wildlife" nghĩa là gì?