Mercury

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Sao Thủy
🎯
Đừng chỉ tra "Mercury" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the 1st and smallest planet in the solar system which is the closest to the sun
✏️
Câu ví dụ
Astronomers study Mercury's thin atmosphere, mostly composed of oxygen, sodium, hydrogen, helium, and potassium, to understand its formation and evolution.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu bầu khí quyển mỏng của Sao Thủy, chủ yếu bao gồm oxy, natri, hydro, heli và kali, để hiểu về sự hình thành và tiến hóa của nó.
✅
Luyện tập

"Mercury" nghĩa là gì?