Nghĩa tiếng Việt
bất tỉnh, vô thức
Đừng chỉ tra "unconscious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) unresponsive and unaware of the surroundings, usually due to an illness or injury
Câu ví dụ
The accident left him unconscious and unable to react .
Tai nạn khiến anh ta bất tỉnh và không thể phản ứng.
Luyện tập
"unconscious" nghĩa là gì?