unconscious

/ˌənˈkɑnʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất tỉnh, vô thức
🎯
Đừng chỉ tra "unconscious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) unresponsive and unaware of the surroundings, usually due to an illness or injury
✏️
Câu ví dụ
The accident left him unconscious and unable to react .
Tai nạn khiến anh ta bất tỉnh và không thể phản ứng.
✅
Luyện tập

"unconscious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States