alert

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, tỉnh táo
🎯
Đừng chỉ tra "alert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to notice things or think quickly
✏️
Câu ví dụ
The detective 's alert mind quickly pieced together the clues to solve the mystery .
Tâm trí tỉnh táo của thám tử nhanh chóng ghép các manh mối lại để giải quyết bí ẩn.
✅
Luyện tập

"alert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States