Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác, tỉnh táo
Đừng chỉ tra "alert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to notice things or think quickly
Câu ví dụ
The detective 's alert mind quickly pieced together the clues to solve the mystery .
Tâm trí tỉnh táo của thám tử nhanh chóng ghép các manh mối lại để giải quyết bí ẩn.
Luyện tập
"alert" nghĩa là gì?