to devise

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, thiết kế
🎯
Đừng chỉ tra "to devise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to design or invent a new thing or method after much thinking
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow , the committee will devise a plan to address the budget deficit .
Ngày mai, ủy ban sẽ nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết thâm hụt ngân sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to devise" nghĩa là gì?