to devise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, thiết kế
Đừng chỉ tra "to devise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to design or invent a new thing or method after much thinking
Câu ví dụ
Tomorrow , the committee will devise a plan to address the budget deficit .
Ngày mai, ủy ban sẽ nghĩ ra một kế hoạch để giải quyết thâm hụt ngân sách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to invent phát minh, sáng tạo
Luyện tập
"to devise" nghĩa là gì?