Nghĩa tiếng Việt
không linh hoạt, cứng nhắc
Đừng chỉ tra "inflexible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a rule, opinion, etc.) fixed and not easily changed
Câu ví dụ
The law was considered inflexible and outdated , prompting calls for reform .
Luật pháp được coi là cứng nhắc và lỗi thời, thúc đẩy các lời kêu gọi cải cách.
Luyện tập
"inflexible" nghĩa là gì?