inflexible

/ˌɪnˈfɫɛksəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không linh hoạt, cứng nhắc
🎯
Đừng chỉ tra "inflexible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a rule, opinion, etc.) fixed and not easily changed
✏️
Câu ví dụ
The law was considered inflexible and outdated , prompting calls for reform .
Luật pháp được coi là cứng nhắc và lỗi thời, thúc đẩy các lời kêu gọi cải cách.
✅
Luyện tập

"inflexible" nghĩa là gì?