notice

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông báo trước, giấy báo chấm dứt hợp đồng
🎯
Đừng chỉ tra "notice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal statement or letter declaring that one intends to end an agreement, especially an employment or residential contract
✏️
Câu ví dụ
The contract stipulated that a 30-day notice must be given before canceling the service .
Hợp đồng quy định rằng phải đưa ra thông báo trước 30 ngày trước khi hủy dịch vụ.
✅
Luyện tập

"notice" nghĩa là gì?