furthermore

/ˈfɝðɝˌmɔɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơn nữa, thêm vào đó
🎯
Đừng chỉ tra "furthermore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce additional information
✏️
Câu ví dụ
Jack 's leadership inspires success and adaptability ; furthermore, his vision drives the project forward .
Khả năng lãnh đạo của Jack truyền cảm hứng cho thành công và khả năng thích ứng; hơn nữa, tầm nhìn của anh ấy thúc đẩy dự án tiến lên.
✅
Luyện tập

"furthermore" nghĩa là gì?