pregnant

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thai, mang thai
🎯
Đừng chỉ tra "pregnant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman or a female animal) carrying a baby inside one's body
✏️
Câu ví dụ
Despite being pregnant with twins , Mary continued to work and maintain her daily routine .
Mặc dù mang thai đôi, Mary vẫn tiếp tục làm việc và duy trì thói quen hàng ngày của mình.
✅
Luyện tập

"pregnant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits