to assume

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, cho rằng
🎯
Đừng chỉ tra "to assume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think that something is true without having proof or evidence
✏️
Câu ví dụ
Right now , some team members are assuming that the project deadline will be extended .
Ngay bây giờ, một số thành viên trong nhóm cho rằng thời hạn của dự án sẽ được gia hạn.
✅
Luyện tập

"to assume" nghĩa là gì?