to assume
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giả định, cho rằng
Đừng chỉ tra "to assume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think that something is true without having proof or evidence
Câu ví dụ
Right now , some team members are assuming that the project deadline will be extended .
Ngay bây giờ, một số thành viên trong nhóm cho rằng thời hạn của dự án sẽ được gia hạn.
Luyện tập
"to assume" nghĩa là gì?