masterpiece
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Definition (English)
a piece of art created with great skill, which is an artist's best work
Câu ví dụ
The gallery 's centerpiece was a masterpiece that captured the essence of human emotion .
Tác phẩm trung tâm của phòng trưng bày là một kiệt tác nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người.
Luyện tập
"masterpiece" nghĩa là gì?