Nghĩa tiếng Việt
giao dịch, thương vụ
Đừng chỉ tra "transaction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the general process of purchasing or selling something
Câu ví dụ
Automating the transaction of routine tasks can significantly improve efficiency .
Tự động hóa giao dịch các nhiệm vụ thường ngày có thể cải thiện đáng kể hiệu quả.
Luyện tập
"transaction" nghĩa là gì?