transaction

/tɹænˈzækʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao dịch, thương vụ
🎯
Đừng chỉ tra "transaction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the general process of purchasing or selling something
✏️
Câu ví dụ
Automating the transaction of routine tasks can significantly improve efficiency .
Tự động hóa giao dịch các nhiệm vụ thường ngày có thể cải thiện đáng kể hiệu quả.
✅
Luyện tập

"transaction" nghĩa là gì?