half-moon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trăng khuyết, trăng lưỡi liềm
Đừng chỉ tra "half-moon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the moon when only half of its bright surface can be seen from the earth
Câu ví dụ
The nighttime joggers enjoyed their run under the gentle glow of the half-moon.
Những người chạy bộ đêm thích thú với cuộc chạy của họ dưới ánh sáng dịu dàng của trăng khuyết.
Luyện tập
"half-moon" nghĩa là gì?