half-moon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trăng khuyết, trăng lưỡi liềm
💡
Definition (English)
the moon when only half of its bright surface can be seen from the earth
✏️
Câu ví dụ
The nighttime joggers enjoyed their run under the gentle glow of the half-moon.
Những người chạy bộ đêm thích thú với cuộc chạy của họ dưới ánh sáng dịu dàng của trăng khuyết.
Luyện tập

"half-moon" nghĩa là gì?