Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, dè dặt
Đừng chỉ tra "secretive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having a tendency to hide feelings, thoughts, etc.
Câu ví dụ
Her secretive nature made it difficult for others to truly know her , leading to feelings of mistrust and uncertainty .
Bản chất kín đáo của cô khiến người khác khó có thể thực sự hiểu cô, dẫn đến cảm giác không tin tưởng và không chắc chắn.
Luyện tập
"secretive" nghĩa là gì?