secretive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, dè dặt
🎯
Đừng chỉ tra "secretive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having a tendency to hide feelings, thoughts, etc.
✏️
Câu ví dụ
Her secretive nature made it difficult for others to truly know her , leading to feelings of mistrust and uncertainty .
Bản chất kín đáo của cô khiến người khác khó có thể thực sự hiểu cô, dẫn đến cảm giác không tin tưởng và không chắc chắn.
✅
Luyện tập

"secretive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits