parish

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo xứ, xứ đạo
💡
Definition (English)
an area with a church of its own that is under the care of a priest
✏️
Câu ví dụ
The parish celebrated its centennial anniversary with a special Mass and community picnic .
Giáo xứ đã kỷ niệm 100 năm thành lập với một thánh lễ đặc biệt và buổi dã ngoại cộng đồng.
Luyện tập

"parish" nghĩa là gì?