say-so
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quyền quyết định, tiếng nói cuối cùng
Đừng chỉ tra "say-so" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the power one has to influence decisions and actions
Câu ví dụ
The coach 's say-so influenced the team 's training schedule and game strategy .
Quyết định của huấn luyện viên đã ảnh hưởng đến lịch tập luyện của đội và chiến thuật trận đấu.
Luyện tập
"say-so" nghĩa là gì?