subsequently

/ˈsəbsəkwəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau đó, tiếp theo
🎯
Đừng chỉ tra "subsequently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after a particular event or time
✏️
Câu ví dụ
We visited the museum in the morning and subsequently had lunch by the river .
Chúng tôi đã thăm quan bảo tàng vào buổi sáng và sau đó ăn trưa bên bờ sông.
✅
Luyện tập

"subsequently" nghĩa là gì?