Nghĩa tiếng Việt
sau đó, tiếp theo
Đừng chỉ tra "subsequently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after a particular event or time
Câu ví dụ
We visited the museum in the morning and subsequently had lunch by the river .
Chúng tôi đã thăm quan bảo tàng vào buổi sáng và sau đó ăn trưa bên bờ sông.
Luyện tập
"subsequently" nghĩa là gì?