to outmaneuver

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua bằng chiến thuật, đánh bại bằng mưu kế
🎯
Đừng chỉ tra "to outmaneuver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surpass or overcome an opponent or obstacle through strategic and skillful maneuvers
✏️
Câu ví dụ
The clever spy managed to outmaneuver surveillance , completing the mission undetected .
Điệp viên thông minh đã vượt qua sự giám sát, hoàn thành nhiệm vụ mà không bị phát hiện.
✅
Luyện tập

"to outmaneuver" nghĩa là gì?