to outmaneuver
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua bằng chiến thuật, đánh bại bằng mưu kế
Đừng chỉ tra "to outmaneuver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surpass or overcome an opponent or obstacle through strategic and skillful maneuvers
Câu ví dụ
The clever spy managed to outmaneuver surveillance , completing the mission undetected .
Điệp viên thông minh đã vượt qua sự giám sát, hoàn thành nhiệm vụ mà không bị phát hiện.
Luyện tập
"to outmaneuver" nghĩa là gì?