Certified Public Accountant

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Kế toán viên công chứng, Kế toán công được chứng nhận
🎯
Đừng chỉ tra "Certified Public Accountant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an accountant who has fulfilled all the requirements and is licenced by the government
✏️
Câu ví dụ
Amanda decided to pursue her dream of becoming a Certified Public Accountant and enrolled in a CPA review course to prepare for the exam .
Amanda quyết định theo đuổi ước mơ trở thành kế toán công chứng và đăng ký một khóa ôn thi CPA để chuẩn bị cho kỳ thi.
✅
Luyện tập

"Certified Public Accountant" nghĩa là gì?