Certified Public Accountant
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
Kế toán viên công chứng, Kế toán công được chứng nhận
Đừng chỉ tra "Certified Public Accountant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an accountant who has fulfilled all the requirements and is licenced by the government
Câu ví dụ
Amanda decided to pursue her dream of becoming a Certified Public Accountant and enrolled in a CPA review course to prepare for the exam .
Amanda quyết định theo đuổi ước mơ trở thành kế toán công chứng và đăng ký một khóa ôn thi CPA để chuẩn bị cho kỳ thi.
Luyện tập
"Certified Public Accountant" nghĩa là gì?