Nghĩa tiếng Việt
không thể hiểu nổi, không thể lý giải
Đừng chỉ tra "unfathomable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
impossible to comprehend
Câu ví dụ
The scientist 's groundbreaking discovery opened a new realm of possibilities and posed an unfathomable question about the nature of reality .
Khám phá đột phá của nhà khoa học đã mở ra một lĩnh vực mới của những khả năng và đặt ra một câu hỏi không thể hiểu nổi về bản chất của thực tại.
Luyện tập
"unfathomable" nghĩa là gì?