quadratic equation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phương trình bậc hai, phương trình toàn phương
Đừng chỉ tra "quadratic equation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an equation involving the square of a variable
Câu ví dụ
Factoring is a common method to solve quadratic equations when possible .
Phân tích nhân tử là một phương pháp phổ biến để giải phương trình bậc hai khi có thể.
Luyện tập
"quadratic equation" nghĩa là gì?