people

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người, dân chúng
🎯
Đừng chỉ tra "people" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of humans
✏️
Câu ví dụ
The people gathered in the town square to celebrate the victory .
Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn để ăn mừng chiến thắng.
✅
Luyện tập

"people" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People