Nghĩa tiếng Việt
người, dân chúng
Đừng chỉ tra "people" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of humans
Câu ví dụ
The people gathered in the town square to celebrate the victory .
Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn để ăn mừng chiến thắng.
Luyện tập
"people" nghĩa là gì?