Nghĩa tiếng Việt
tháng
Đừng chỉ tra "month" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the twelve named divisions of the year, like January, February, etc.
Câu ví dụ
We have a family gathering every month.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi tháng.
Luyện tập
"month" nghĩa là gì?