video game
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi điện tử
Đừng chỉ tra "video game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a digital game that we play on a computer, game console, or mobile device
Câu ví dụ
My favorite video game is a racing game where I can drive fast cars .
Trò chơi điện tử yêu thích của tôi là trò chơi đua xe nơi tôi có thể lái những chiếc xe nhanh.
Luyện tập
"video game" nghĩa là gì?