to confiscate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tịch thu, tước đoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to confiscate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially take away something from someone, usually as punishment
✏️
Câu ví dụ
By the end of the day , the teacher will have hopefully confiscated any unauthorized items .
Đến cuối ngày, giáo viên hy vọng sẽ tịch thu bất kỳ vật phẩm trái phép nào.
✅
Luyện tập

"to confiscate" nghĩa là gì?