to confiscate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tịch thu, tước đoạt
Đừng chỉ tra "to confiscate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially take away something from someone, usually as punishment
Câu ví dụ
By the end of the day , the teacher will have hopefully confiscated any unauthorized items .
Đến cuối ngày, giáo viên hy vọng sẽ tịch thu bất kỳ vật phẩm trái phép nào.
Luyện tập
"to confiscate" nghĩa là gì?