Nghĩa tiếng Việt
trái cây
Đừng chỉ tra "fruit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something we can eat that grows on trees, plants, or bushes
Câu ví dụ
Sliced watermelon is a juicy and hydrating fruit to enjoy on a hot summer day .
Dưa hấu cắt lát là một loại trái cây mọng nước và giữ ẩm để thưởng thức vào một ngày hè nóng bức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
yield lợi nhuận, lãi suất
Luyện tập
"fruit" nghĩa là gì?