child
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ, con cái
Definition (English)
a son or daughter of any age
Câu ví dụ
In many cultures , the bond between parents and children is considered one of the strongest connections .
Trong nhiều nền văn hóa, mối liên kết giữa cha mẹ và con cái được coi là một trong những mối quan hệ mạnh mẽ nhất.
Luyện tập
"child" nghĩa là gì?