child

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ, con cái
💡
Definition (English)
a son or daughter of any age
✏️
Câu ví dụ
In many cultures , the bond between parents and children is considered one of the strongest connections .
Trong nhiều nền văn hóa, mối liên kết giữa cha mẹ và con cái được coi là một trong những mối quan hệ mạnh mẽ nhất.
Luyện tập

"child" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này