Nghĩa tiếng Việt
đứa trẻ, con cái
Đừng chỉ tra "child" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a son or daughter of any age
Câu ví dụ
In many cultures , the bond between parents and children is considered one of the strongest connections .
Trong nhiều nền văn hóa, mối liên kết giữa cha mẹ và con cái được coi là một trong những mối quan hệ mạnh mẽ nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
parent cha mẹ, mẹ hoặc cha
Luyện tập
"child" nghĩa là gì?