Nghĩa tiếng Việt
đàn piano
Đừng chỉ tra "piano" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a musical instrument we play by pressing the black and white keys on the keyboard
Câu ví dụ
We attended a piano recital and were impressed by the young pianist 's talent .
Chúng tôi đã tham dự một buổi độc tấu piano và ấn tượng với tài năng của nghệ sĩ piano trẻ.
Luyện tập
"piano" nghĩa là gì?