piano

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn piano
🎯
Đừng chỉ tra "piano" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musical instrument we play by pressing the black and white keys on the keyboard
✏️
Câu ví dụ
We attended a piano recital and were impressed by the young pianist 's talent .
Chúng tôi đã tham dự một buổi độc tấu piano và ấn tượng với tài năng của nghệ sĩ piano trẻ.
✅
Luyện tập

"piano" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments